117
ST
N. Kanu
29
28
114
114
113
113
106
113
90
112
112
83
83
88
88
92
92
83
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
111
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
97
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
119
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2006 |
West Bromwich Albion
|
|
| 1999~2004 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1996 |
Ajax
|
|
| 1992~1993 | FC 하트랜드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé