112
ST
N. Kanu
27
32
109
109
108
108
101
107
85
107
107
77
77
82
82
86
86
77
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
111
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
112
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
100
Phản ứng
110
Kèm người
51
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2006 |
West Bromwich Albion
|
|
| 1999~2004 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1996 |
Ajax
|
|
| 1992~1993 | FC 하트랜드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé