85
CM
A. Dzagoev
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Dzagoev
CM
85
CDM
81
CF
83
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
78
80
80
80
82
81
78
81
81
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
80
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
76
Tăng tốc
82
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé