88
CB
A. Lalas
15
16
69
69
70
70
75
71
81
72
72
85
85
81
81
80
80
85
Tốc độ
83
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
46
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
45
Vô lê
37
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 1999~1999 | 캔자스시티 위저즈 | |
| 1998~1999 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | CS 에멜레크 | |
| 1996~1997 |
New England Revolution
|
|
| 1994~1996 | 파도바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández