74
CB
A. Lalas
10
15
55
56
55
55
62
57
67
58
58
71
71
67
67
66
66
71
Tốc độ
68
Sút
48
Chuyền bóng
64
Rê bóng
53
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
30
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
80
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
47
Rê bóng
56
Giữ bóng
53
Khéo léo
45
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 1999~1999 | 캔자스시티 위저즈 | |
| 1998~1999 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | CS 에멜레크 | |
| 1996~1997 |
New England Revolution
|
|
| 1994~1996 | 파도바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández