80
CDM
C. Carmona
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Carmona
CDM
80
CM
77
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
68
70
70
70
74
71
77
71
71
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
64
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
82
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
78
Thể lực
84
Quyết đoán
83
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 | CD 비냐수르 | |
| 2017~2018 |
Atlanta United FC
|
|
| 2010~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2008 | CD 오'히긴스 | |
| 2008~2010 | 레지나 | |
| 2004~2008 | 코킴보 우니도 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé