89
CAM
C. Valderrama
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Valderrama
CAM
89
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
78
84
84
84
80
86
56
84
84
39
39
51
51
58
58
39
Tốc độ
71
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
22
Thể chất
66
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
80
Lực sút
73
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
25
Lấy bóng
12
Cắt bóng
21
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
39
Nhảy
34
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2001 |
Colorado Rapids
|
|
| 1999~2001 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1998~1999 | 마이애미 퓨전 | |
| 1996~1997 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1993~1995 | 유니오르 FC | |
| 1992~1992 | 인디펜디엔테 메데인 | |
| 1990~1992 |
Real Valladolid
|
|
| 1988~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1985~1988 | 데포르티보 칼리 | |
| 1984~1984 | 미요나리오스 FC | |
| 1981~1984 | 클루브 우니온 마그달레나 S.A |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández