86
CAM
C. Valderrama
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Valderrama
CAM
86
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
73
80
80
80
77
83
53
80
80
36
36
47
47
53
53
36
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
19
Thể chất
53
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
84
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
75
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
60
Thể lực
59
Quyết đoán
34
Nhảy
31
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2001 |
Colorado Rapids
|
|
| 1999~2001 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1998~1999 | 마이애미 퓨전 | |
| 1996~1997 | 탬파베이 뮤터니 | |
| 1993~1995 | 유니오르 FC | |
| 1992~1992 | 인디펜디엔테 메데인 | |
| 1990~1992 |
Real Valladolid
|
|
| 1988~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1985~1988 | 데포르티보 칼리 | |
| 1984~1984 | 미요나리오스 FC | |
| 1981~1984 | 클루브 우니온 마그달레나 S.A |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández