87
CB
D. Reyes
15
17
68
69
69
69
74
70
81
71
71
84
84
80
80
79
79
84
Tốc độ
76
Sút
54
Chuyền bóng
67
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
69
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
54
Chọn vị trí
53
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
56
Chuyền dài
74
Đá phạt
36
Sút xoáy
52
Rê bóng
75
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
62
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2018 |
FC Porto
|
|
| 2010~2013 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé