85
GK
E. Kawashima
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eiji Kawashima
GK
85
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
28
28
28
28
30
30
28
29
29
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
88
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
43
Tăng tốc
45
Dứt điểm
14
Lực sút
37
Sút xa
19
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
24
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
14
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
32
Khéo léo
67
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
19
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
18
Nhảy
71
Bình tĩnh
44
TM đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2016 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2015 |
Standard liège
|
|
| 2010~2012 | 리에르세 | |
| 2007~2010 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2004~2007 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2001~2004 | 오미야 아르디자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia