88
GK
E. Kawashima
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eiji Kawashima
GK
88
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
33
33
33
33
34
34
33
34
34
31
30
31
31
32
32
31
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
89
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
46
Tăng tốc
49
Dứt điểm
20
Lực sút
41
Sút xa
23
Chọn vị trí
18
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
22
Chuyền dài
35
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
17
Giữ bóng
39
Khéo léo
70
Thăng bằng
52
Phản ứng
80
Kèm người
18
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
38
Quyết đoán
22
Nhảy
73
Bình tĩnh
48
TM đổ người
89
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2016 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2015 |
Standard liège
|
|
| 2010~2012 | 리에르세 | |
| 2007~2010 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2004~2007 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2001~2004 | 오미야 아르디자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia