82
RM
G. Haraguchi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Genki Haraguchi
RM
85
LM
85
CAM
83
177cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
73
79
82
82
76
80
65
82
82
57
57
68
68
72
72
57
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
52
Thể chất
61
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
69
Lực sút
62
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
80
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
83
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
45
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
52
Thể lực
90
Quyết đoán
48
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2018~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2009~2014 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández