65
CAM
G. Haraguchi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Genki Haraguchi
CAM
65
CM
61
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
56
60
61
61
58
62
48
61
61
42
42
49
49
51
51
42
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
41
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
50
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
49
Penalty
49
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
58
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
36
Thể lực
58
Quyết đoán
34
Nhảy
48
Bình tĩnh
58
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2018~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2018 |
Hertha Berlin
|
|
| 2009~2014 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé