83
LM
J. Aquino
14
18
74
79
80
80
74
79
62
80
80
53
53
63
63
66
66
53
Tốc độ
95
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
45
Thể chất
55
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
83
Vô lê
58
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
75
Kèm người
47
Lấy bóng
44
Cắt bóng
42
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
38
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2013 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé