85
RB
M. Layún
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Layún
RB
85
LB
85
RM
80
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
74
76
77
77
76
75
78
77
77
79
79
82
82
81
81
79
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
74
Sút xoáy
68
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
74
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
America
|
|
| 2019~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2015 |
Granada CF
|
|
| 2015~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2010 |
America
|
|
| 2010~2015 |
America
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2006~2007 |
Club Tijuana
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé