81
RB
M. Layún
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Layún
RB
81
LB
81
RM
79
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
72
73
75
75
75
74
76
76
76
74
74
78
78
79
79
74
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
74
Kèm người
83
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
66
Thể lực
92
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
America
|
|
| 2019~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2015 |
Granada CF
|
|
| 2015~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2010 |
America
|
|
| 2010~2015 |
America
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2006~2007 |
Club Tijuana
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé