80
CB
Ó. Duarte
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Duarte
CB
83
CDM
76
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
61
58
58
58
62
58
73
60
60
80
80
73
73
70
70
80
Tốc độ
67
Sút
49
Chuyền bóng
54
Rê bóng
63
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
35
Vô lê
46
Penalty
37
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
47
Chuyền dài
62
Đá phạt
33
Sút xoáy
43
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
72
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~ |
Levante UD
|
|
| 2019~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2010~2010 | 푼타레나스 FC | |
| 2008~2013 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández