75
CB
Ó. Duarte
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Duarte
CB
75
CDM
68
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
47
46
46
46
53
48
65
49
49
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
58
Sút
28
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
74
Thể chất
67
Tốc độ
63
Tăng tốc
54
Dứt điểm
23
Lực sút
44
Sút xa
21
Chọn vị trí
32
Vô lê
29
Penalty
34
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
37
Chuyền dài
52
Đá phạt
29
Sút xoáy
25
Rê bóng
45
Giữ bóng
56
Khéo léo
51
Thăng bằng
42
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
59
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~ |
Levante UD
|
|
| 2019~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2010~2010 | 푼타레나스 FC | |
| 2008~2013 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández