80
RW
R. Kruse
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Kruse
RW
80
LW
80
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
74
76
77
77
71
76
61
76
76
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
45
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brisbane Roar
|
|
| 2023~2023 |
Brisbane Roar
|
|
| 2019~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~2022 |
Melbourne Victory
|
|
| 2017~2017 | 랴오닝 훙윈 | |
| 2017~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 |
Melbourne Victory
|
|
| 2007~2009 |
Brisbane Roar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández