87
GK
R. Jarstein
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
87
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
84
30
31
32
32
35
34
33
33
33
31
31
29
29
30
30
31
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
87
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
46
Tăng tốc
42
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
22
Chọn vị trí
18
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
22
Chuyền dài
48
Đá phạt
14
Sút xoáy
18
Rê bóng
21
Giữ bóng
28
Khéo léo
57
Thăng bằng
49
Phản ứng
86
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
75
Thể lực
31
Quyết đoán
35
Nhảy
68
Bình tĩnh
61
TM đổ người
82
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández