91
LB
Y. Nagatomo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yuto Nagatomo
LB
91
RB
91
170cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
75
79
82
82
81
80
85
84
84
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
95
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
102
Dứt điểm
62
Lực sút
54
Sút xa
60
Chọn vị trí
88
Vô lê
64
Penalty
54
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
88
Chuyền dài
78
Đá phạt
40
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
90
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2011 | 체세나 | |
| 2007~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé