67
RM
A. Zakharyan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Zakharyan
RM
67
CM
65
LM
67
182cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
64
64
64
62
64
56
64
64
49
49
55
55
57
57
49
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
46
Thể chất
52
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
68
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
47
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
56
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 | 디나모 모스크바 | |
| 2020~2022 | 미등록 구단 | |
| 2020~2023 | 디나모 모스크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé