102
CAM
A. Zakharyan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Zakharyan
CAM
102
LM
102
RM
102
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
96
99
99
99
97
99
89
99
99
83
83
87
87
90
90
83
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
77
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
81
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 | 디나모 모스크바 | |
| 2020~2022 | 미등록 구단 | |
| 2020~2023 | 디나모 모스크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé