66
CB
Aderllan Santos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aderllan Santos
CB
66
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
45
44
44
50
45
58
45
45
63
64
57
57
55
55
63
Tốc độ
46
Sút
44
Chuyền bóng
46
Rê bóng
48
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
37
Dứt điểm
33
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
24
Vô lê
40
Penalty
54
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
38
Chuyền dài
52
Đá phạt
54
Sút xoáy
39
Rê bóng
49
Giữ bóng
51
Khéo léo
42
Thăng bằng
30
Phản ứng
60
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~2025 |
|
|
| 2019~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 | 비토리아 | |
| 2017~2018 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2013 | 브라가 B | |
| 2012~2015 |
SC Braga
|
|
| 2010~2012 | 트로펜스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández