67
LM
Embarba
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adri Embarba
LM
67
RM
67
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
62
64
64
64
60
63
51
64
64
46
46
51
51
53
53
46
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
37
Thể chất
59
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
66
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
32
Lấy bóng
42
Cắt bóng
32
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~ |
UD Almeria
|
|
| 2022~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 | RCD 카라반첼 | |
| 2011~2012 | CD 마르차말로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández