67
CDM
A. Tameze
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Tamèze
CDM
67
CM
66
CB
68
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
61
63
62
62
63
63
64
62
62
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
66
Sút
57
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
48
Chuyền dài
62
Đá phạt
46
Sút xoáy
53
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
61
Thể lực
59
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2020~ |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2017 | OGC 니스 II | |
| 2017~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2017 | 발랑시엔 FC II | |
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2012~2014 |
AS Nancy
|
|
| 2010~2014 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández