70
GK
Aitor
5
67
26
27
27
27
28
28
25
29
29
22
21
26
26
27
27
22
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
71
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
47
Tăng tốc
51
Dứt điểm
10
Lực sút
45
Sút xa
10
Chọn vị trí
13
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
26
Chuyền dài
31
Đá phạt
12
Sút xoáy
30
Rê bóng
19
Giữ bóng
12
Khéo léo
48
Thăng bằng
42
Phản ứng
67
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
21
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
46
Thể lực
34
Quyết đoán
13
Nhảy
57
Bình tĩnh
48
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
60
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 | CD 누만시아 | |
| 2013~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 | 바라깔도 CF | |
| 2010~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2010~2012 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2010 | CD 바스코니아 | |
| 2007~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández