67
RB
A. Florenzi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Florenzi
RB
67
LB
67
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
63
65
66
66
67
67
65
66
66
62
61
64
64
65
65
62
Tốc độ
61
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
49
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
61
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
42
Thể lực
56
Quyết đoán
58
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2012 |
Crotone
|
|
| 2012~2020 |
AS Roma
|
|
| 2011~ |
Roma FC
|
|
| 2011~2011 |
AS Roma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2011~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández