64
GK
A. Schwolow
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Schwolow
GK
64
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
61
23
23
21
21
23
23
22
22
22
22
22
20
20
20
20
22
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
64
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
34
Tăng tốc
32
Dứt điểm
10
Lực sút
41
Sút xa
13
Chọn vị trí
8
Vô lê
9
Penalty
19
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
8
Chuyền dài
20
Đá phạt
14
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
20
Khéo léo
35
Thăng bằng
37
Phản ứng
62
Kèm người
14
Lấy bóng
15
Cắt bóng
11
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
57
Thể lực
27
Quyết đoán
23
Nhảy
53
Bình tĩnh
21
TM đổ người
64
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
56
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Heart of Midlodian
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2012~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2012 |
SC Freiburg II
|
|
| 2010~2014 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández