71
CDM
A. Musrati
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ali Musrati
CDM
71
CM
69
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
61
58
58
66
62
68
61
61
67
67
63
63
63
63
67
Tốc độ
45
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
54
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
53
Chuyền dài
74
Đá phạt
42
Sút xoáy
38
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
40
Thăng bằng
40
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2024 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2017~2019 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2017 | 알 이티하드 트리폴리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández