74
LW
Álvaro García
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Álvaro García
LW
74
LM
73
ST
69
167cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
71
71
66
70
56
70
70
45
44
57
57
60
60
45
Tốc độ
78
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
44
Thể chất
40
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
44
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
69
Kèm người
48
Lấy bóng
40
Cắt bóng
56
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
30
Thể lực
66
Quyết đoán
30
Nhảy
51
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández