71
RM
A. Živković
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Živković
RM
71
RW
71
LW
71
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
67
68
68
65
68
60
68
68
54
53
59
59
61
61
54
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
50
Thể chất
57
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
78
Phản ứng
65
Kèm người
48
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
51
Thể lực
65
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé