87
LW
A. Živković
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Živković
LW
87
RM
87
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
74
82
84
84
78
83
67
84
84
56
56
68
68
72
72
56
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
55
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
87
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
82
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
43
Thể lực
76
Quyết đoán
61
Nhảy
57
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández