74
CM
A. Scott
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Scott
CM
74
CDM
73
CAM
72
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
64
67
68
68
71
69
70
69
69
65
65
68
68
70
70
65
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
46
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
57
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández