66
CDM
A. Westwood
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Westwood
CDM
66
CM
65
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
56
58
58
58
62
59
63
59
59
60
60
60
60
61
61
60
Tốc độ
47
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
57
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
43
Tăng tốc
53
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
70
Rê bóng
53
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
69
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
59
Thể lực
73
Quyết đoán
68
Nhảy
59
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2017~2023 |
Burnley
|
|
| 2012~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2008~2012 |
Crew Alexandra
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia