63
GK
A. Begović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Asmir Begović
GK
63
199cm
|
101kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
24
22
20
20
23
22
24
21
21
24
24
19
19
20
20
24
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
59
Tốc độ
23
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
24
Tăng tốc
22
Dứt điểm
16
Lực sút
43
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
10
Penalty
35
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
12
Chuyền dài
28
Đá phạt
13
Sút xoáy
15
Rê bóng
14
Giữ bóng
21
Khéo léo
26
Thăng bằng
31
Phản ứng
57
Kèm người
16
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
67
Thể lực
25
Quyết đoán
37
Nhảy
55
Bình tĩnh
48
TM đổ người
62
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
57
TM phản xạ
59
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2023~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2023~2024 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2017~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2008 |
Portsmouth
|
|
| 2006~2006 | 미등록 구단 | |
| 2005~2005 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2010 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé