68
GK
B. Drągowski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartłomiej Drągowski
GK
68
191cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
25
27
25
25
29
29
26
27
27
23
23
24
24
24
24
23
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
69
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
35
Dứt điểm
10
Lực sút
49
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
10
Penalty
18
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
16
Chuyền dài
28
Đá phạt
17
Sút xoáy
10
Rê bóng
17
Giữ bóng
16
Khéo léo
29
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
14
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
49
Thể lực
30
Quyết đoán
16
Nhảy
52
Bình tĩnh
57
TM đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Jagiellonia Biatystok
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé