98
GK
B. Drągowski
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartłomiej Drągowski
GK
98
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
95
36
39
38
38
43
41
40
41
41
36
36
38
38
39
39
36
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
97
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
51
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
37
Sút xa
27
Chọn vị trí
24
Vô lê
21
Penalty
30
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
28
Chuyền dài
45
Đá phạt
29
Sút xoáy
21
Rê bóng
29
Giữ bóng
27
Khéo léo
42
Thăng bằng
67
Phản ứng
91
Kèm người
29
Lấy bóng
25
Cắt bóng
30
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
71
Thể lực
51
Quyết đoán
28
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
100
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Jagiellonia Biatystok
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández