65
LB
Bobô
5
13
56
60
62
62
61
61
61
62
62
60
60
62
62
63
63
60
Tốc độ
63
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
51
Tốc độ
59
Tăng tốc
69
Dứt điểm
40
Lực sút
52
Sút xa
52
Chọn vị trí
63
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
55
Đá phạt
53
Sút xoáy
49
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
47
Thể lực
53
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2016 | 인터나시오날 | |
| 2016~2019 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia