101
LB
Bobô
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobô
LB
101
LWB
101
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
91
95
96
96
97
96
98
97
97
97
96
98
98
98
98
97
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
104
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2016 | 인터나시오날 | |
| 2016~2019 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé