70
CB
B. Chardonnet
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brendan Chardonnet
CB
70
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
50
48
47
47
54
49
63
49
49
67
68
61
61
59
59
67
Tốc độ
40
Sút
39
Chuyền bóng
47
Rê bóng
52
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
40
Lực sút
43
Sút xa
31
Chọn vị trí
44
Vô lê
37
Penalty
62
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
40
Chuyền dài
55
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
46
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2015~2016 | SAS 에피날 | |
| 2011~2015 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández