70
CB
C. Richards
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Richards
CB
70
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
45
47
47
47
54
49
64
51
51
67
67
62
62
61
61
67
Tốc độ
57
Sút
23
Chuyền bóng
50
Rê bóng
53
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
32
Sút xa
19
Chọn vị trí
33
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
39
Chuyền dài
57
Đá phạt
21
Sút xoáy
40
Rê bóng
52
Giữ bóng
56
Khéo léo
53
Thăng bằng
51
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
54
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé