65
RM
C. Fassnacht
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fassnacht
RM
65
LM
65
ST
65
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
61
62
62
58
61
47
62
62
42
42
46
46
49
49
42
Tốc độ
67
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
31
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
60
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
62
Penalty
53
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
60
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
59
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
31
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
38
Nhảy
76
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2017~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2017~2023 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 | FC 투겐 | |
| 2010~2015 | FC 탈빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé