64
RW
D. Verde
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniele Verde
RW
64
ST
60
168cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
60
61
61
56
60
45
60
60
37
38
45
45
48
48
37
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
31
Thể chất
42
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
57
Vô lê
53
Penalty
62
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
56
Kèm người
36
Lấy bóng
32
Cắt bóng
21
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
30
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
44
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spezia
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Spezia
|
|
| 2021~2024 |
Spezia
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2019~2020 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
AEK Athens
|
|
| 2018~2019 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
FC Cartagena
|
|
| 2015~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé