64
CDM
D. Odoi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Odoi
CDM
64
RB
63
CB
64
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
58
58
58
59
59
61
59
59
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
60
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
46
Penalty
43
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
58
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2022 |
Fulham
|
|
| 2013~2016 | 로케런 | |
| 2011~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2009~2011 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2007~2009 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2006~2009 |
Out-Heberleigh Løbern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé