64
CDM
D. Chará
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Chará
CDM
64
CM
60
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
54
53
53
57
55
61
55
55
60
60
59
59
58
58
60
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
43
Lực sút
51
Sút xa
45
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
55
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
39
Chuyền dài
55
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
61
Thăng bằng
68
Phản ứng
60
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
59
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
56
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 포틀랜드 팀버스 2 | |
| 2011~ |
Portland Timbers
|
|
| 2010~2011 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2009~2009 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2009~2010 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2004~2009 | 데포르테스 퀸디오 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé