68
CB
Domingos Duarte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domingos Duarte
CB
68
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
45
44
43
43
52
45
61
47
47
65
65
59
59
57
57
65
Tốc độ
37
Sút
31
Chuyền bóng
50
Rê bóng
44
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
32
Tăng tốc
44
Dứt điểm
26
Lực sút
46
Sút xa
27
Chọn vị trí
35
Vô lê
24
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
48
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
55
Khéo léo
27
Thăng bằng
30
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
58
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández