68
ST
E. Nketiah
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edward Nketiah
ST
68
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
65
63
63
55
63
41
61
61
37
37
40
40
43
43
37
Tốc độ
71
Sút
64
Chuyền bóng
51
Rê bóng
67
Phòng thủ
22
Thể chất
56
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
38
Chuyền dài
43
Đá phạt
39
Sút xoáy
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
17
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
56
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2019~2024 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández