68
CAM
E. Bardhi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enis Bardhi
CAM
68
CM
67
LM
67
172cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
64
65
65
64
65
58
64
64
51
50
57
57
59
59
51
Tốc độ
62
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
50
Thể chất
46
Tốc độ
58
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
61
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
35
Thể lực
63
Quyết đoán
55
Nhảy
48
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2022 |
Levante UD
|
|
| 2014~2017 | 우이페슈트 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández