73
ST
Evanilson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evanilson
ST
73
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
70
69
66
66
63
67
51
65
65
46
46
47
47
49
49
46
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
57
Rê bóng
68
Phòng thủ
32
Thể chất
67
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
61
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
41
Chuyền dài
59
Đá phạt
44
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
19
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
76
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 | 톰벤시 | |
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | 플루미넨세 | |
| 2018~2018 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé